Ngày đăng: 01-07-2015

Đào tạo ngắn hạn

Huấn luyện nghiệp vụ chuyên môn

STT Khóa Thời gian
1 Quan sát đồ giải radar 45giờ
2 ARPA 30giờ
3 ECDIS 40giờ
4 Quản lý nguồn lực buồng lái/máy 40giờ
5 Tiếng Anh Hàng Hải (các cấp độ) 223 – 309 –316 h
6 Có nhiệm vụ ANTB cụ thể 1.5 ngày
7 Sỹ quan an ninh tàu biển 3ngày
8 Chữa cháy nâng cao 40tiết
9 Sơ cứu Ytế (cấp cứu) 45tiết
10 Chăm sóc Ytế 70tiết
11 Bè cứu sinh, Xuồng cứu nạn 45tiết
12 Xuồng cứu nạn cao tốc 35tiết
13 GOC/ROC 120 giờ

Giấy chứng nhận khả năng CM

STT Khóa Thời gian
14 Thuyền trưởng tàu biển dưới 50GT 2,5 tuần
15 SQQL Boong hạng tàu dưới 500GT – hành trình gần bờ 08 tuần
16 SQQL Boong hạng tàu dưới 3000GT 10 tuần
17 Máy trưởng tàu biển dưới 75KW 2,5 tuần
18 SQQL Máy hạng tàu dưới 750KW 08 tuần
19 SQQL Máy hạng tàu dưới 3000KW 10 tuần
20 SQVH Boong hạng tàu trên 500GT 24 tuần
21 SQVH Máy hạng tàu trên 750KW 24 tuần
22 SQVH Boong hạng tàu dưới 500GT – hành trình gần bờ 15 tuần
23 SQVH Máy hạng tàu dưới 750KW 15 tuần
24 Bổ túc ngành Boong trình độ Cao đẳng (trái ngành) 22 tuần
25 Bổ túc ngành Boong trình độ Trung cấp (trái ngành) 14 tuần
26 Bổ túc ngành boong trình độ Sơ cấp thủy thủ tàu biển (trái ngành) 10 tuần
27 Bổ túc ngành máy trình độ Cao đẳng (trái ngành) 21 tuần
28 Bổ túc ngành máy trình độ Trung cấp (trái ngành) 13 tuần
29 Thủy thủ trưởng tàu biển 10 tuần
30 Thợ máy chính tàu biển 12 tuần
31 Sỹ quan Kỹ thuật điện 22 tuần
32 Bổ túc ngành Kỹ thuật điện trình độ Trung cấp (trái ngành) 5 tháng
33 Bổ túc ngành ngành Kỹ thuật điện trình độ Sơ cấp (trái ngành) 4 tháng
34 Đầu bếp trên tàu biển (các cấp độ) 1 – 16 tuần

Bồi dưỡng nghiệp vụ

STT Khóa Thời gian
1 Thực hành mô phỏng Lái – Thuyền nghệ 10 ngày
2 Thực hành mô phỏng Máy – Điện 10 ngày
3 Buộc / Cởi dây tàu biển 02 tuần
4 Nghiệp vụ lặn biển dưới 12m 02 tuần
5 Sử dụng cẩu tàu 01 tuần
6 Canô cao tốc 45 tiết
7 Chứng chỉ Bơi (300m) 1 tuần
Xem thêm
    mua ban tien ao | thi cong phong karaoke | mật ong rừng nguyên chất | ban ghe da gia go | cam gao nguyen chat tphcm | bán đàn guitar tphcm | đầu ghi hình 16 kênh |